Превод "bolnica" на вијетнамски

bệnh viện, nhà thương, bệnh viện су најбољи преводи "bolnica" у вијетнамски.

bolnica
+ Додати

српски - вијетнамски речник

  • bệnh viện

    noun

    Ona je ubrzo odvezena u bolnicu, ali je bilo prekasno. Preminula je.

    Cô bé được mang ngay đến bệnh viện, nhưng đã muộn. Cô bé đã chết.

  • nhà thương

    noun

    Treba da je na pozornici, a ne da vene u nekoj bolnici.

    Lẽ ra cô ấy nên đứng trên sân khấu, chứ không phải héo hon trong nhà thương điên.

  • Покажите алгоритамски генерисане преводе

Аутоматски преводи " bolnica " на вијетнамски

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Преводи алтернативним правописом

болница
+ Додати

српски - вијетнамски речник

  • bệnh viện

    noun

    Када се провера високог крвног притиска проширила са клиника и болница

    Khi việc khám sàng lọc huyết áp cao mở rộng từ các phòng khám, bệnh viện

  • nhà thương

    noun
  • Bệnh viện

    Главна болница у непосредној близини остала је углавном нетакнута.

    Bệnh viện đa khoa ngay bên cạnh không bị hư tổn gì lắm.

Додати

Преводи "bolnica" на вијетнамски у контексту, преводилачка меморија