Превод "bonobo" на вијетнамски
bonobo, tinh tinh lùn, bonobo су најбољи преводи "bonobo" у вијетнамски.
bonobo
-
bonobo
Otšao sam tamo i bonobo majmuni
Tôi giảm giá, và mấy chú khỉ đột bonobo
-
tinh tinh lùn
nounAli bonobo majmuni nam pokazuju drugu stranu novčića.
Nhưng tinh tinh lùn cho chúng ta thấy mặt còn lại của một đồng xu.
-
Покажите алгоритамски генерисане преводе
Аутоматски преводи " bonobo " на вијетнамски
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Преводи алтернативним правописом
бонобо
-
bonobo
Овако то раде бонобо мајмуни. Све решавају сексом.
Đây là cách mà loài khỉ bonobo làm. Loài khỉ bonobo làm tất cả mọi thứ với việc giao phối.
-
tinh tinh lùn
noun
Додајте пример
Додати