Превод "sapun" на вијетнамски
xà phòng, xà bông, xà-phòng су најбољи преводи "sapun" у вијетнамски.
sapun
-
xà phòng
nounPokvasite ruke čistom, tekućom vodom i nanesite sapun.
Làm ướt tay dưới vòi nước sạch rồi thoa xà phòng vào bàn tay.
-
Покажите алгоритамски генерисане преводе
Аутоматски преводи " sapun " на вијетнамски
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Преводи алтернативним правописом
сапун
-
xà bông
nounСачекај док не исперем тај сапун с очију.
Chờ tôi chùi hết xà bông trên mắt đã.
-
xà-phòng
nounТајлер је продавао свој сапун парфимеријама за 20 $ по комаду.
Tyler bán xà phòng ở các tiệm tạp hóa với giá 20 $ một thanh.
Sapun
-
Xà phòng
Sapun i voda i malo dodatnog posla jeftiniji su od računâ za lekove i bolnicu.
Xà phòng và nước, thêm một chút công vẫn rẻ hơn tiền thuốc men và tiền trả bệnh viện.
Слике са "sapun“
Додајте пример
Додати