Превод "iskustvo" на вијетнамски
trải nghiệm, Trải nghiệm, kinh nghiệm су најбољи преводи "iskustvo" у вијетнамски.
iskustvo
-
trải nghiệm
Već je rečeno da je astronomija ponižavajuće iskustvo i iskustvo koje izgrađuje karakter.
Người ta nói rằng thiên văn học là một trải nghiệm khiêm tốn trong xây dựng tính cách.
-
Покажите алгоритамски генерисане преводе
Аутоматски преводи " iskustvo " на вијетнамски
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Преводи алтернативним правописом
искуство
-
Trải nghiệm
Наше искуство са берберницама се није разликовало у Њујорку,
Trải nghiệm của chúng tôi với các tiệm cắt tóc không khác gì khi ở New York,
-
kinh nghiệm
nounИ они имају велико искуство јер су ово радили хиљадама и хиљадама пута.
Và chúng cũng có kinh nghiệm, đã làm việc này hàng ngàn ngàn lần.
Додајте пример
Додати