Превод "dom" на вијетнамски

chỗ ở, nhà, nhà cửa су најбољи преводи "dom" у вијетнамски.

dom
+ Додати

српски - вијетнамски речник

  • chỗ ở

    noun

    Radosno su očekivali da će postići večni život na Zemlji, prvobitnom ljudskom domu.

    Họ trông mong vào đời sống vĩnh cửu trên đất, chỗ ở nguyên thủy của loài người.

  • nhà

    noun

    Ti sastanci se održavaju u nečijem domu ili na nekom drugom prikladnom mestu.

    Những buổi nhóm này thường được tổ chức tại nhà riêng hoặc những nơi thuận tiện khác.

  • nhà cửa

    noun

    Zato, napravite dobar plan za održavanje svog doma.

    Do đó, hãy lập ra một chương trình thích hợp để bảo trì nhà cửa của bạn.

  • Ређи преводи

    • nhà ở
    • nơi sinh
  • Покажите алгоритамски генерисане преводе

Аутоматски преводи " dom " на вијетнамски

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Преводи алтернативним правописом

дом masculine
+ Додати

српски - вијетнамски речник

  • nhà

    noun

    Зато је одлучио да насече и довуче залиху огревног дрвета за свој дом.

    Vì vậy, anh ta quyết định sẽ đi đốn củi và mang củi về cho nhà của họ.

  • chỗ ở

    noun

    Бубрег већ има нови дом.

    Nó đã có chỗ ở mới.

  • nhà cửa

    noun

    Старешина Прат је изгубио супругу, земљу и дом.

    Anh Cả Pratt đã mất đi người vợ, đất đai, và nhà cửa của mình.

  • Ређи преводи

    • nhà ở
    • nơi sinh

Слике са "dom“

Додати

Преводи "dom" на вијетнамски у контексту, преводилачка меморија