Превод "dobar" на вијетнамски

tốt, hay, tuyệt су најбољи преводи "dobar" у вијетнамски.

dobar
+ Додати

српски - вијетнамски речник

  • tốt

    adjective

    Čini dobro onima koji te mrze.

    Hãy làm những gì tốt đẹp cho những kẻ ghét các ngươi.

  • hay

    adjective

    Te smatram da je vreme da pokušamo da ispričamo zaista dobar vic o kaki.

    Tôi nghĩ đã tới lúc ta thử kể một chuyện cười thật hay về phân rồi.

  • tuyệt

    adjective

    Da je Ejmi zatrudnela pre godinu dana, bilo bi to najbolje na svetu!

    Một năm trước, nếu Amy có thai thì sẽ là điều tuyệt vời nhất.

  • Покажите алгоритамски генерисане преводе

Аутоматски преводи " dobar " на вијетнамски

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Преводи алтернативним правописом

добар
+ Додати

српски - вијетнамски речник

  • tốt

    adjective

    Можда не иде редовно у цркву, али мој син је добар човек.

    Nó có thể không phải là đứa ngoan đạo nhưng là một người tốt.

  • hay

    adjective

    И знате шта, то ми и није баш изгледало као добар договор.

    Và bạn biết không, cái đó đối với tôi không có vẻ là một thỏa thuận hay.

  • giỏi

    adjective

    Рекао ми је да је Регар био добар у убијању људи.

    Anh ấy chỉ nói là Rhaegar giỏi giết người.

  • Ређи преводи

    • ngon
    • tuyệt

Фразе сличне "dobar“ са преводима на вијетнамски

Додати

Преводи "dobar" на вијетнамски у контексту, преводилачка меморија