Превод "crna" на вијетнамски

đen, hắc, đen thui су најбољи преводи "crna" у вијетнамски.

crna
+ Додати

српски - вијетнамски речник

  • đen

    noun

    Bila je bleda stara žena u dugačkoj crnoj haljini.

    Bà ta là một bà già xanh xao trong bộ váy đen dài.

  • hắc

    noun

    Bojim se da ce to samo da rasplamsa glasine o princevoj crnoj magiji.

    Thần e điều này sẽ làm lan truyền tin đồn về phép thuật hắc ám của Vương công.

  • đen thui

    adjective

    Samo veliko, uvrnuto, crno drveće sa kandžama!

    Chỉ có những cái cây to lớn, đen thui có móng vuốt thôi!

  • Покажите алгоритамски генерисане преводе

Аутоматски преводи " crna " на вијетнамски

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Преводи алтернативним правописом

црна
+ Додати

српски - вијетнамски речник

  • đen

    noun

    боја

    И једна ствар коју сам пронашао је ова црна гума.

    Và tôi tìm thấy một thứ là miếng cao su đen này.

  • hắc

    noun

    Црна Риба је старац.

    Hắc Ngư chỉ là một lão già.

  • đen thui

    adjective

Слике са "crna“

Фразе сличне "crna“ са преводима на вијетнамски

Додати

Преводи "crna" на вијетнамски у контексту, преводилачка меморија