Превод "Januar" на вијетнамски
tháng giêng, tháng một, tháng giêng су најбољи преводи "Januar" у вијетнамски.
Januar
-
tháng giêng
properBrzo kao vetar... ili sporije od melase u Januaru.
Nhanh, như lưỡi rắn, hay chậm như rã mật mía tháng Giêng.
-
Покажите алгоритамски генерисане преводе
Аутоматски преводи " Januar " на вијетнамски
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Преводи алтернативним правописом
јануар
-
tháng một
properјануар (januar)
-
tháng giêng
properАли данас је 2. јануар, аларм се једноставно искључио и време је да устанем из кревета.
Nhưng hôm nay là ngày 2 tháng Giêng và tiếng đồng hồ báo thức mới vừa kêu và đã đến lúc tôi ra khỏi giường.
januar
-
tháng giêng
properZatim sam, januara 1941, naimenovan za slugu zone.
Rồi vào tháng Giêng năm 1941, tôi được bổ nhiệm làm tôi tớ vùng.
-
tháng một
properImaću to na umu kad budem hranila porodicu psećom hranom u januaru.
Tớ sẽ ghi nhớ điều này khi cho cả nhà ăn đồ ăn của chó vào tháng Một.
Јануар
-
Tháng một
Слике са "Januar“
Додајте пример
Додати