Превод "Drug" на вијетнамски

Đồng chí, bạn, người bạn су најбољи преводи "Drug" у вијетнамски.

Drug
+ Додати

српски - вијетнамски речник

  • Đồng chí

    Druže, to je ono za što smo se svi mi spremali.

    Đồng chí mọi người đều nghĩ như vậy chẳng phải cũng rất tốt sao.

  • Покажите алгоритамски генерисане преводе

Аутоматски преводи " Drug " на вијетнамски

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Преводи алтернативним правописом

drug
+ Додати

српски - вијетнамски речник

  • bạn

    noun

    Irena se snebivala, jer su školski drugovi bili neprijemljivi.

    Irène ngần ngại vì bạn học trước đó tỏ ý không muốn nghe.

  • người bạn

    noun

    Kako bračni drugovi mogu naneti bol jedno drugom?

    Làm thế nào một người có thể làm tổn thương người bạn đời của mình?

  • đồng chí

    noun

    Izvinite, rekoh, ali drug Staljin me je poslao tamo.

    Xin lỗi đồng chí, nhưng chính đồng chí Stalin cử tôi đi.

друг
+ Додати

српски - вијетнамски речник

  • đồng chí

    noun
Додати

Преводи "Drug" на вијетнамски у контексту, преводилачка меморија